sơn dã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miền ở xa nơi thành thị: Chỉ vùng đất xa xôi, hẻo lánh, cách biệt với khu vực thành thị, thường là vùng núi rừng hoặc nông thôn hoang sơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy lui về ở ẩn nơi sơn dã. (Ông ấy lui về sống ẩn dật ở vùng núi rừng xa xôi.)
- Phong cảnh sơn dã thật yên tĩnh và thanh bình. (Phong cảnh vùng quê xa xôi thật yên tĩnh và thanh bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lui về sơn dã": lui về sống ở nơi xa xôi, hẻo lánh, thường với ý nghĩa ẩn dật, tránh xa chốn phồn hoa.
- Sau bao năm bon chen, cụ già quyết định lui về sơn dã.
- "cuộc sống sơn dã": cuộc sống giản dị, mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên ở vùng xa.
- Cuộc sống sơn dã dạy cho con người ta sự kiên nhẫn và bình thản.
Biến thể và từ gần giống
- Sơn cước (danh từ): vùng chân núi, cũng thường dùng để chỉ vùng núi non xa xôi.
- Thôn dã (danh từ): vùng quê, nông thôn.
- Sơn lâm (danh từ): rừng núi.
Từ đồng nghĩa
- Thôn quê: vùng nông thôn.
- Hẻo lánh: nơi xa xôi, ít người lui tới.
- Rừng núi: vùng có nhiều rừng và núi.
Từ trái nghĩa
- Đô thị: thành phố, nơi đông dân cư và phát triển.
- Thành thị: khu vực thành phố, đối lập với nông thôn.
- Phồn hoa: chốn phồn thịnh, náo nhiệt (thường là đô thị).
- Miền ở xa nơi thành thị.